簾波 lián bō · liêm ba Hán Việt: liêm ba · Pinyin: lián bō Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 波 (ba)Pinyinlián bōHán Việtliêm baCấu tạo簾 + 波 · liêm + ba nghĩa thành phần: liêm + ba Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 搖晃如波紋的簾影。唐.李商隱〈燒香曲〉:「玉佩呵光銅照昏,簾波日暮衝斜門。」清.譚獻〈桂枝香.瑤流自碧〉詞:「簾波澹處留人景,褭西風數聲長笛。」