簾箔 lián bó · liêm bạc Hán Việt: liêm bạc · Pinyin: lián bó Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 箔 (bạc)Pinyinlián bóHán Việtliêm bạcCấu tạo簾 + 箔 · liêm + bạc nghĩa thành phần: liêm + bạc