簾試 lián shì · liêm thí Hán Việt: liêm thí · Pinyin: lián shì Tổng quan Cấu tạo: 簾 (liêm) + 試 (thí)Pinyinlián shìHán Việtliêm thíCấu tạo簾 + 試 · liêm + thí nghĩa thành phần: liêm + thí