簿列 bộ liệt Hán Việt: bộ liệt Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 列 (liệt)Hán Việtbộ liệtCấu tạo簿 + 列 · bộ + liệt nghĩa thành phần: bộ + liệt