簿土 bộ thổ Hán Việt: bộ thổ Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 土 (thổ)Hán Việtbộ thổCấu tạo簿 + 土 · bộ + thổ nghĩa thành phần: bộ + thổ