簿厅 bộ thính Hán Việt: bộ thính Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 厅 (thính)Hán Việtbộ thínhCấu tạo簿 + 厅 · bộ + thính nghĩa thành phần: bộ + thính