簿正 bộ chánh Hán Việt: bộ chánh Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 正 (chánh)Hán Việtbộ chánhCấu tạo簿 + 正 · bộ + chánh nghĩa thành phần: bộ + chánh