簿歷 bộ lịch Hán Việt: bộ lịch Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 歷 (lịch)Hán Việtbộ lịchCấu tạo簿 + 歷 · bộ + lịch nghĩa thành phần: bộ + lịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 履歷。《新唐書.卷四五.選舉志下》:「考校之法,皆在書判簿歷、言辭俯仰之間。」EngCihui 簿歷 bùlì n. a person's records/qualifications/etc. M:¹fèn/¹běn