簿决 bộ quyết Hán Việt: bộ quyết Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 决 (quyết)Hán Việtbộ quyếtCấu tạo簿 + 决 · bộ + quyết nghĩa thành phần: bộ + quyết