簿责 bộ trách Hán Việt: bộ trách Tổng quan Cấu tạo: 簿 (bộ) + 责 (trách)Hán Việtbộ tráchCấu tạo簿 + 责 · bộ + trách nghĩa thành phần: bộ + trách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當場以罪狀責問。《史記.卷五七.絳侯周勃世家》:「吏簿責條侯,條侯不對。」