簿閥 bộ phiệt Hán Việt: bộ phiệt Tổng quan Cửa quan. Nơi quan làm việc Cấu tạo: 簿 (bộ) + 阀 (phiệt)Hán Việtbộ phiệtTừ loạidanhCấu tạo簿 + 阀 · bộ + phiệt nghĩa thành phần: bộ + phiệt Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cửa quan Từ liên quan Gần nghĩa簿册 · 簿子 · 簿录 · 簿書 · 簿籍 · 簿記 · 簿记 · 簿錄