簿阀
bộ phiệt
Hán Việt: bộ phiệt
Tổng quan
ửa quan. Nơi quan làm việc. bạ phiệt bạ phiệt ☆Cửa quan. Nơi quan làm việc.
Nghĩa
Việt
- Cihui ửa quan. Nơi quan làm việc. bạ phiệt bạ phiệt ☆Cửa quan. Nơi quan làm việc.