籀斯 zhòu sī · trứu tư Hán Việt: trứu tư · Pinyin: zhòu sī Tổng quan Cấu tạo: 籀 (trứu) + 斯 (tư)Pinyinzhòu sīHán Việttrứu tưCấu tạo籀 + 斯 · trứu + tư nghĩa thành phần: trứu + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 史籀与李斯的并称。他们都对中国文字的发展作出过重要贡献。Tân Hoa Tự Điển 1.史籀与李斯的并称。他们都对中国文字的发展作出过重要贡献。