籀演 zhòu yǎn · trứu diễn Hán Việt: trứu diễn · Pinyin: zhòu yǎn Tổng quan Cấu tạo: 籀 (trứu) + 演 (diễn)Pinyinzhòu yǎnHán Việttrứu diễnCấu tạo籀 + 演 · trứu + diễn nghĩa thành phần: trứu + diễn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 引申;演绎。Tân Hoa Tự Điển 1.引申;演绎。