籀繹 zhòu yì · trứu dịch Hán Việt: trứu dịch · Pinyin: zhòu yì Tổng quan Cấu tạo: 籀 (trứu) + 繹 (dịch)Pinyinzhòu yìHán Việttrứu dịchCấu tạo籀 + 繹 · trứu + dịch nghĩa thành phần: trứu + dịch