籀讀 zhòu dú · trứu độc Hán Việt: trứu độc · Pinyin: zhòu dú Tổng quan Cấu tạo: 籀 (trứu) + 讀 (độc)Pinyinzhòu dúHán Việttrứu độcCấu tạo籀 + 讀 · trứu + độc nghĩa thành phần: trứu + độc