籀誦 zhòu sòng · trứu tụng Hán Việt: trứu tụng · Pinyin: zhòu sòng Tổng quan Cấu tạo: 籀 (trứu) + 誦 (tụng)Pinyinzhòu sòngHán Việttrứu tụngCấu tạo籀 + 誦 · trứu + tụng nghĩa thành phần: trứu + tụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 周宣王太史籀与黄帝史官沮诵的并称。传说二人为篆书之祖。Tân Hoa Tự Điển 1.周宣王太史籀与黄帝史官沮诵的并称。传说二人为篆书之祖。