籃兒 lán ér · lam nhi Hán Việt: lam nhi · Pinyin: lán ér Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 兒 (nhi)Pinyinlán érHán Việtlam nhiCấu tạo籃 + 兒 · lam + nhi nghĩa thành phần: lam + nhi Nghĩa EngCihui 籃兒 ánr n. basket