籃兒 lán ér·lam nhi Hán Việt: lam nhi · Pinyin: lán ér Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.篮子。 Cấu tạo: 籃 (lam) + 兒 (nhi)Pinyinlán érHán Việtlam nhiTừ loạidanhCấu tạo籃 + 兒 · lam + nhi nghĩa thành phần: lam + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn basketEngCihui 籃兒 ánr n. basket Từ liên quan Gần nghĩa兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌