籃協

lam hiệp

Hán Việt: lam hiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (hiệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籃球協會的縮稱。結合從事籃球運動的人為會員的民間社會團體。中華民國籃球協會是在民國六十二年七月一日由內政部核准成立。

Eng

  • Cihui 籃協 ánxié n. basketball association