籃框 lam khuông Hán Việt: lam khuông Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 框 (khuông)Hán Việtlam khuôngCấu tạo籃 + 框 · lam + khuông nghĩa thành phần: lam + khuông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 裝置在籃板上作為投球目標的鐵圈。如:「這個球因碰到籃框而彈了出來。」EngCihui 籃框 ánkuàng n. rim of a basket