籃裝 lam trang Hán Việt: lam trang Tổng quan Cấu tạo: 籃 (lam) + 裝 (trang)Hán Việtlam trangCấu tạo籃 + 裝 · lam + trang nghĩa thành phần: lam + trang Nghĩa EngCihui 籃裝 ánzhuāng n. basket load