籃賽

lam tái

Hán Việt: lam tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lam) + (tái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籃球運動競賽。如:「本屆奧運籃賽開打後,吸引不少球迷到現場觀賽。」

Eng

  • Cihui 籃賽 ánsài n. basketball game