籌到 trù đáo Hán Việt: trù đáo Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 到 (đáo)Hán Việttrù đáoCấu tạo籌 + 到 · trù + đáo nghĩa thành phần: trù + đáo Nghĩa EngCihui 籌到 hóudào* r.v. manage to raise (money)