籌厝 chóu cuò · trù thố Hán Việt: trù thố · Pinyin: chóu cuò Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 厝 (thố)Pinyinchóu cuòHán Việttrù thốCấu tạo籌 + 厝 · trù + thố nghĩa thành phần: trù + thố