籌局 chóu jú · trù cục Hán Việt: trù cục · Pinyin: chóu jú Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 局 (cục)Pinyinchóu júHán Việttrù cụcCấu tạo籌 + 局 · trù + cục nghĩa thành phần: trù + cục