籌度

chóu dù trù độ

Hán Việt: trù độ · Pinyin: chóu dù

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (độ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 謀劃。《三國志.卷四○.蜀書.楊儀傳》:「亮數出軍,儀常規畫分部,籌度糧穀。」

Eng

  • Cihui 籌度 chóudù v. plan and estimate