籌拍
trù phách
Hán Việt: trù phách · Pinyin: chóu pāi
Tổng quan
chuẩn bị quay phim | lập kế hoạch chụp hình
Nghĩa
Việt
- Cihui chuẩn bị quay phim | lập kế hoạch chụp hình
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌劃拍攝。如:「籌拍影片」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹划拍摄(影视片等):~反映祖国建设成就的大型纪录片。
Eng
- CC-CEDICT to prepare to film; to plan a shoot
- Cihui to prepare to film; to plan a shoot