籌撥 chóu bō · trù bát Hán Việt: trù bát · Pinyin: chóu bō Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 撥 (bát)Pinyinchóu bōHán Việttrù bátCấu tạo籌 + 撥 · trù + bát nghĩa thành phần: trù + bát Nghĩa EngCihui 籌撥 hóubō v. allocate