筹料

trù liêu

Hán Việt: trù liêu

Tổng quan

ính toán sắp xếp trước. trù liệu trù liệu ☆Tính toán sắp xếp trước.

Cấu tạo: (trù) + (liêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ính toán sắp xếp trước. trù liệu trù liệu ☆Tính toán sắp xếp trước.