籌枚 chóu méi · trù mai Hán Việt: trù mai · Pinyin: chóu méi Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 枚 (mai)Pinyinchóu méiHán Việttrù maiCấu tạo籌 + 枚 · trù + mai nghĩa thành phần: trù + mai