籌碗 chóu wǎn · trù oản Hán Việt: trù oản · Pinyin: chóu wǎn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 碗 (oản)Pinyinchóu wǎnHán Việttrù oảnCấu tạo籌 + 碗 · trù + oản nghĩa thành phần: trù + oản