籌筭 chóu suàn · trù toán Hán Việt: trù toán · Pinyin: chóu suàn Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 筭 (toán)Pinyinchóu suànHán Việttrù toánCấu tạo籌 + 筭 · trù + toán nghĩa thành phần: trù + toán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籌劃、謀劃。明.李玉《占花魁》第二三齣:「誰人慣馬能征戰?誰居帷幄能籌筭?」