籌組 chóu zǔ · trù tổ Hán Việt: trù tổ · Pinyin: chóu zǔ Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 組 (tổ)Pinyinchóu zǔHán Việttrù tổCấu tạo籌 + 組 · trù + tổ nghĩa thành phần: trù + tổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 籌劃組織。如:「籌組公司」。EngCihui 籌組 hóuzǔ v. plan to organize