籌設 chóu shè · trù thiết Hán Việt: trù thiết · Pinyin: chóu shè Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 設 (thiết)Pinyinchóu shèHán Việttrù thiếtCấu tạo籌 + 設 · trù + thiết nghĩa thành phần: trù + thiết Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 計劃設立。如:「本公司將籌設基金會幫助清寒學生。」EngCihui 籌設 hóushè v. plan to establish sth.