籌資

chóu zī trù tư

Hán Việt: trù tư · Pinyin: chóu zī

Tổng quan

huy động nguồn lực

Cấu tạo: (trù) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy động nguồn lực

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 籌措資金。如:「為了實現他的理念,他準備籌資自組公司。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 筹集资金:~办厂。

Eng

  • CC-CEDICT to raise resources
  • Cihui to raise resources