籌邊 chóu biān · trù biên Hán Việt: trù biên · Pinyin: chóu biān Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 邊 (biên)Pinyinchóu biānHán Việttrù biênCấu tạo籌 + 邊 · trù + biên nghĩa thành phần: trù + biên Nghĩa EngCihui 籌邊 hóubiān v.o. make plans for affairs pertaining to a nation's borders