籌量 chóu liàng · trù lượng Hán Việt: trù lượng · Pinyin: chóu liàng Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 量 (lượng)Pinyinchóu liàngHán Việttrù lượngCấu tạo籌 + 量 · trù + lượng nghĩa thành phần: trù + lượng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 謀劃考慮。《晉書.卷九.簡文帝紀》:「今資儲漸豐,可籌量增俸。」