籌集
trù tập
Hán Việt: trù tập · Pinyin: chóu jí
Tổng quan
quyên góp | gây quỹ
Nghĩa
Việt
- Cihui quyên góp | gây quỹ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 籌措聚集。如:「籌集資金」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 筹措聚集。
- Tân Hoa Tự Điển 1.筹措聚集。
Eng
- CC-CEDICT to collect money; to raise funds
- Cihui to collect money; to raise funds