籌餉

chóu xiǎng trù hướng

Hán Việt: trù hướng · Pinyin: chóu xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (trù) + (hướng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 籌餉 hóuxiǎng v.o. raise money/funds for a military payroll