籌饒 chóu ráo · trù nhiêu Hán Việt: trù nhiêu · Pinyin: chóu ráo Tổng quan Cấu tạo: 籌 (trù) + 饒 (nhiêu)Pinyinchóu ráoHán Việttrù nhiêuCấu tạo籌 + 饒 · trù + nhiêu nghĩa thành phần: trù + nhiêu