籍叢

jí cóng tịch tùng

Hán Việt: tịch tùng · Pinyin: jí cóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (tùng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓凭借琐碎之事蒙蔽国君﹐干预政事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借琐碎之事蒙蔽国君﹐干预政事。