籍產 jí chǎn · tịch sản Hán Việt: tịch sản · Pinyin: jí chǎn Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 產 (sản)Pinyinjí chǎnHán Việttịch sảnCấu tạo籍 + 產 · tịch + sản nghĩa thành phần: tịch + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 没收罪犯所有的财产。Tân Hoa Tự Điển 1.没收罪犯所有的财产。