籍伍 jí wǔ · tịch ngũ Hán Việt: tịch ngũ · Pinyin: jí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 伍 (ngũ)Pinyinjí wǔHán Việttịch ngũCấu tạo籍 + 伍 · tịch + ngũ nghĩa thành phần: tịch + ngũ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹籍戎。Tân Hoa Tự Điển 1.犹籍戎。