籍叢 jí cóng · tịch tùng Hán Việt: tịch tùng · Pinyin: jí cóng Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 叢 (tùng)Pinyinjí cóngHán Việttịch tùngCấu tạo籍 + 叢 · tịch + tùng nghĩa thành phần: tịch + tùng