籍口 jí kǒu · tịch khẩu Hán Việt: tịch khẩu · Pinyin: jí kǒu Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 口 (khẩu)Pinyinjí kǒuHán Việttịch khẩuCấu tạo籍 + 口 · tịch + khẩu nghĩa thành phần: tịch + khẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹户口。Tân Hoa Tự Điển 1.犹户口。EngCihui 籍口 jíkǒu n. excuse