籍名 jí míng · tịch danh Hán Việt: tịch danh · Pinyin: jí míng Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 名 (danh)Pinyinjí míngHán Việttịch danhCấu tạo籍 + 名 · tịch + danh nghĩa thành phần: tịch + danh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 列入名册。Tân Hoa Tự Điển 1.列入名册。