籍地 jí dì · tịch địa Hán Việt: tịch địa · Pinyin: jí dì Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 地 (địa)Pinyinjí dìHán Việttịch địaCấu tạo籍 + 地 · tịch + địa nghĩa thành phần: tịch + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓官宦门第。地﹐通"第"。Tân Hoa Tự Điển 1.谓官宦门第。地﹐通"第"。