籍夫 jí fū · tịch phu Hán Việt: tịch phu · Pinyin: jí fū Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 夫 (phu)Pinyinjí fūHán Việttịch phuCấu tạo籍 + 夫 · tịch + phu nghĩa thành phần: tịch + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓登记征用民夫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓登记征用民夫。