籍帳

jí zhàng tịch trướng

Hán Việt: tịch trướng · Pinyin: jí zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tịch) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓登记户口﹑田地﹑赋税等的簿册。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓登记户口﹑田地﹑赋税等的簿册。