籍手 tịch thủ Hán Việt: tịch thủ Tổng quan Cấu tạo: 籍 (tịch) + 手 (thủ)Hán Việttịch thủCấu tạo籍 + 手 · tịch + thủ nghĩa thành phần: tịch + thủ Nghĩa EngCihui 籍手 jíshǒu a.t. thanks to