籍收 tịch thu Hán Việt: tịch thu Tổng quan Như Tịch một 籍没 Cấu tạo: 籍 (tịch) + 收 (thu)Hán Việttịch thuTừ loạiđộngCấu tạo籍 + 收 · tịch + thu nghĩa thành phần: tịch + thu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tịch thu Từ liên quan Gần nghĩa收下 · 收买 · 收伏 · 收住 · 收信 · 收假 · 收入 · 收兵